nhào nháo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái lộn xộn, hỗn loạn, mất trật tự: "nhào nháo" mô tả tình trạng mọi thứ bị xáo trộn, không còn ngăn nắp, thường do sự vội vã, hấp tấp hoặc tác động bất ngờ.
- Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ: "nhào nháo" còn chỉ hành động làm việc gì đó một cách cuống cuồng, không có kế hoạch, dẫn đến kết quả không tốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ trạng thái):
- Sau cơn bão, mọi thứ trong nhà đều nhào nháo. (Sau cơn bão, đồ đạc trong nhà bị xáo trộn, lộn xộn.)
- Đám đông nhào nháo chạy tán loạn khi nghe tiếng nổ. (Đám đông hỗn loạn, chạy tán loạn khi nghe tiếng nổ.)
Tính từ (chỉ hành động):
- Anh ta làm việc nhào nháo, chẳng có đầu có đuôi. (Anh ta làm việc vội vàng, hấp tấp, không có trật tự.)
- Đừng nhào nháo như thế, hãy bình tĩnh lại. (Đừng hấp tấp, cuống cuồng như vậy, hãy bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhào nháo như ong vỡ tổ": thành ngữ so sánh, chỉ sự hỗn loạn, náo động dữ dội.
- Tin tức đến làm cả làng nhào nháo như ong vỡ tổ. (Tin tức đến khiến cả làng náo loạn, hỗn độn.)
"nhào nháo chạy": cụm từ chỉ hành động chạy tán loạn, mất kiểm soát.
- Khi chuông báo cháy reo, mọi người nhào nháo chạy ra ngoài. (Khi chuông báo cháy reo, mọi người chạy tán loạn ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Nháo nhào (tính từ): biến thể đảo trật tự, mang nghĩa tương tự.
- Cả lớp nháo nhào khi cô giáo bất ngờ cho bài kiểm tra. (Cả lớp lộn xộn, xôn xao khi cô giáo bất ngờ cho bài kiểm tra.)
Xáo trộn (động từ): làm thay đổi trật tự, gây hỗn loạn.
- Cơn gió mạnh làm xáo trộn đống giấy tờ trên bàn. (Cơn gió mạnh làm đống giấy tờ trở nên lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn loạn: trạng thái mất trật tự, không có tổ chức.
- Lộn xộn: không ngăn nắp, không có trật tự.
- Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- Nhào nháo như chợ vỡ: chỉ sự hỗn loạn, ồn ào như khi chợ bị phá vỡ.
- Đám đông nhào nháo như chợ vỡ khi có tin khuyến mãi. (Đám đông hỗn loạn, ồn ào như khi chợ bị phá vỡ vì tin khuyến mãi.)