nhào nháo

nhào nháo

Mọi người nhào nháo tìm chỗ trú khi trời đổ mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái lộn xộn, hỗn loạn, mất trật tự: "nhào nháo" mô tả tình trạng mọi thứ bị xáo trộn, không còn ngăn nắp, thường do sự vội vã, hấp tấp hoặc tác động bất ngờ.
    • Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ: "nhào nháo" còn chỉ hành động làm việc đó một cách cuống cuồng, không kế hoạch, dẫn đến kết quả không tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ trạng thái):

    • Sau cơn bão, mọi thứ trong nhà đều nhào nháo. (Sau cơn bão, đồ đạc trong nhà bị xáo trộn, lộn xộn.)
    • Đám đông nhào nháo chạy tán loạn khi nghe tiếng nổ. (Đám đông hỗn loạn, chạy tán loạn khi nghe tiếng nổ.)
  • Tính từ (chỉ hành động):

    • Anh ta làm việc nhào nháo, chẳng đầu đuôi. (Anh ta làm việc vội vàng, hấp tấp, không trật tự.)
    • Đừng nhào nháo như thế, hãy bình tĩnh lại. (Đừng hấp tấp, cuống cuồng như vậy, hãy bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhào nháo như ong vỡ tổ": thành ngữ so sánh, chỉ sự hỗn loạn, náo động dữ dội.

    • Tin tức đến làm cả làng nhào nháo như ong vỡ tổ. (Tin tức đến khiến cả làng náo loạn, hỗn độn.)
  • "nhào nháo chạy": cụm từ chỉ hành động chạy tán loạn, mất kiểm soát.

    • Khi chuông báo cháy reo, mọi người nhào nháo chạy ra ngoài. (Khi chuông báo cháy reo, mọi người chạy tán loạn ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Nháo nhào (tính từ): biến thể đảo trật tự, mang nghĩa tương tự.

    • Cả lớp nháo nhào khi giáo bất ngờ cho bài kiểm tra. (Cả lớp lộn xộn, xôn xao khi giáo bất ngờ cho bài kiểm tra.)
  • Xáo trộn (động từ): làm thay đổi trật tự, gây hỗn loạn.

    • Cơn gió mạnh làm xáo trộn đống giấy tờ trên bàn. (Cơn gió mạnh làm đống giấy tờ trở nên lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn loạn: trạng thái mất trật tự, không tổ chức.
  • Lộn xộn: không ngăn nắp, không trật tự.
  • Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Nhào nháo như chợ vỡ: chỉ sự hỗn loạn, ồn ào như khi chợ bị phá vỡ.
    • Đám đông nhào nháo như chợ vỡ khi tin khuyến mãi. (Đám đông hỗn loạn, ồn ào như khi chợ bị phá vỡ tin khuyến mãi.)

Từ chứa "nhào nháo"